knitting machine

knitting machine

A woman uses a knitting machine to create a colorful scarf.

Định nghĩa

Danh từ: Máy dệt kim
- Một loại máy móc trong ngành dệt may, được sử dụng để tạo ra các loại vải dệt kim (knitted fabrics) bằng cách tự động đan các sợi chỉ thành các vòng (loops) liên kết với nhau.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã lắp đặt một máy dệt kim mới để tăng sản lượng áo len.)
  • ( ấy đã học cách vận hành máy dệt kim để làm khăn quàng cổ nhanh hơn so với đan bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "industrial knitting machine": máy dệt kim công nghiệp, dùng trong sản xuất hàng loạt.
    • Industrial knitting machines can produce hundreds of garments per hour. (Máy dệt kim công nghiệp có thể sản xuất hàng trăm sản phẩm may mặc mỗi giờ.)
  • "computerized knitting machine": máy dệt kim điều khiển bằng máy tính, cho phép tạo ra các mẫu phức tạp.
    • Designers use computerized knitting machines to create intricate patterns. (Các nhà thiết kế sử dụng máy dệt kim điều khiển bằng máy tính để tạo ra các họa tiết phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Knitting machine (n): máy dệt kim (dạng đầy đủ, không biến thể phổ biến).
  • Knitting (n): sự đan, dệt kim (hoạt động).
  • Machine (n): máy móc (thành phần chung).
Từ đồng nghĩa
  • Textile machine: máy dệt (nói chung, bao gồm cả máy dệt vải không dệt kim).
  • Knitting loom: khung dệt kim (dạng thủ công hoặc khí, thường nhỏ hơn máy dệt kim công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "knitting machine", nhưng có thể dùng các động từ liên quan: - Operate a knitting machine: vận hành máy dệt kim. - He was trained to operate a knitting machine safely. (Anh ấy đã được đào tạo để vận hành máy dệt kim an toàn.) - Set up a knitting machine: lắp đặt hoặc thiết lập máy dệt kim. - She set up the knitting machine for the new pattern. ( ấy đã thiết lập máy dệt kim cho mẫu mới.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "knitting machine".

Từ gần giống

Từ chứa "knitting machine"